越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“chuyên viên y tế” (1)
chuyên viên y tế
英语
名medical specialist/staff
Các chuyên viên y tế phải chạy đua với thời gian nhằm thu nhận giác mạc.
Medical specialists had to race against time to collect the corneas.
相关词“chuyên viên y tế” (0)
未找到相关词。
短语“chuyên viên y tế” (2)
Các chuyên viên y tế phải chạy đua với thời gian nhằm thu nhận giác mạc.
Medical specialists had to race against time to collect the corneas.
Các chuyên viên y tế phải chạy đua với thời gian nhằm thu nhận giác mạc.
Medical specialists had to race against time to collect the corneas.
